Card giải mã Prism 873 (TERADEK)
Prism 873 của Teradek là card giải mã tín hiệu video IP được thiết kế để gắn trong khung rack Prism của hãng Teradek. Card giải mã có 2 đầu ra 12G-SDI hỗ trợ video 10-bit 4: 2: 2 lên đến 4K60, giải mã các luồng tín hiệu RTMP / RTMPS, MPEG-TS và SRT sử dụng các bộ mã hóa MPEG-4, AVC, H.265 và HEVC và hỗ trợ giải mã tám kênh âm thanh nhúng với nén AAC-LC.
2.jpg)
>>>Tham khảo một số Card Encoder, Streaming của TERADEK có mặt tại E-shoptech TẠI ĐÂY
- Card giải mã tín hiệu video Prism 873 được thiết kế gắn trong khung rack tiêu chuẩn của Teradek.
- Có thể nhận và giải mã các tín hiệu video IP vào từ bộ mã hóa Prism, Cube, Slice, Core và T-Rax
1.jpg)
- Hai đầu ra 12G-SDI hỗ trợ video 4K60
- Hỗ trợ HDR 10-bit 4: 2: 2
- Hỗ trợ các chuẩn nén video MPEG-4, H.264, AVC, H.265, HEVC
- Tốc độ bit từ 250 Kb / giây đến 85 Mb / giây
- Tích hợp bộ chuyển đổi khung hình và khử interlace
- Các giao thức truyền trực tuyến RTMP / RTMPS, MPEG-TS, Secure Trust Trust Transport (SRT)
- Nén âm thanh AAC-LC Lên đến 8 kênh âm thanh
- Đầu vào / đầu ra âm thanh cổng 3,5 mm
- Nhận tín hiệu Genlock từ khung rack
- Công suất 15W
Khung gắn card:
>>>Tham khảo một số khung gắn card của TERADEK có mặt tại E-shoptech TẠI ĐÂY
.png)
Bảng thông số kỹ thuật
Host Connection | Proprietary |
Input Video Format | SDI (10-Bit 4:2:2) DCI 4K: 23.98/24/25/29.97/30/50/59.94/60 fps 1080p: 23.98/24/25/29.97/30/50/59.94/60 fps 1080PsF: 23.98/24/25/29.97/30 fps 1080i: 50/59.94/60 fps 720p: 50/59.94/60 fps PAL: 50 fps NTSC: 59.94 fps |
Input Audio Format | Analog |
Embedded Audio Input | SDI: 8-Channel (per Input) |
Output Video Format | SDI (10-Bit 4:2:2) DCI 4K: 23.98/24/25/29.97/30/50/59.94/60 fps 1080p: 23.98/24/25/29.97/30/50/59.94/60 fps 1080PsF: 23.98/24/25/29.97/30 fps 1080i: 50/59.94/60 fps 720p: 50/59.94/60 fps PAL (768 x 576): 50 fps NTSC: 59.94 fps |
Embedded Audio Output | SDI: 8-Channel |
Other I/O | 1 x 3.5 mm Input 1 x 3.5 mm Output |
Warranty Length | Limited 1-Year Warranty |
Package Weight | 1.09 lb |
Box Dimensions (LxWxH) | 12.6 x 5.1 x 2.3" |
Sơ đồ kết nối thiết bị:
.png)